Lan tỏa yêu thương để không ai bị bỏ lại phía sau trong cuộc chiến với HIV/AIDS

20/02/2026 08:38

(Chinhphu.vn) - Ngày nay cuộc chiến với HIV/AIDS không chỉ là hành trình của y học và chính sách, mà còn là thước đo của lòng nhân ái và trách nhiệm xã hội. Khi yêu thương được lan tỏa, kỳ thị được xóa bỏ, mỗi người sống chung với HIV đều có cơ hội được chăm sóc, được bảo vệ và không bị bỏ lại phía sau trên hành trình hướng tới một xã hội khỏe mạnh, bao trùm và bền vững.

Cuộc chiến "không tiếng súng" và những rào cản vô hình

HIV/AIDS đã đi qua nhiều giai đoạn, từ nỗi sợ hãi, hoang mang ban đầu đến thời điểm hiện nay khi y học có đủ công cụ để kiểm soát bệnh nếu phát hiện sớm và điều trị đúng. Nhưng HIV/AIDS vẫn là một cuộc chiến "không tiếng súng" – dai dẳng và phức tạp – bởi bên cạnh virus là những rào cản vô hình, điển hình như kỳ thị, phân biệt đối xử...

Lan tỏa yêu thương để không ai bị bỏ lại phía sau trong cuộc chiến với HIV/AIDS- Ảnh 1.

Mục tiêu của Chiến lược quốc gia đến năm 2030 không còn người nhiễm mới HIV, không còn người tử vong do AIDS và không còn kỳ thị, phân biệt đối xử với HIV/AIDS. Ảnh minh họa

Ở bình diện toàn cầu, bức tranh vừa cho thấy tiến bộ, vừa phản ánh thách thức: theo Chương trình phối hợp phòng, chống HIV/AIDS của Liên Hợp Quốc (UNAIDS) năm 2025, khoảng 40,8 triệu người đang sống chung với HIV và 31,6 triệu người đã tiếp cận điều trị ARV. Con số ấy nhắc chúng ta rằng điều trị đang mở rộng, nhưng để "không ai bị bỏ lại phía sau", nỗ lực không thể dừng ở thuốc men. Vẫn cần một hệ sinh thái hỗ trợ – từ truyền thông đúng, chính sách bền vững đến cộng đồng bao dung.

Một khẩu hiệu chỉ thật sự có ý nghĩa khi được đo bằng năng lực bao phủ dịch vụ dự phòng – xét nghiệm – điều trị, bằng tỉ lệ người được kết nối điều trị sớm, bằng mức độ giảm kỳ thị tại cơ sở y tế và trong cộng đồng.

GS.TS Trần Văn Thuấn, Thứ trưởng Bộ Y tế cho biết, chương trình tư vấn, xét nghiệm HIV đã được mở rộng từ cơ sở y tế đến cộng đồng với nhiều mô hình đa dạng; các biện pháp dự phòng và can thiệp giảm hại được triển khai rộng khắp. Đáng chú ý, chương trình PrEP phát triển mạnh với hơn 129.000 người đã được dự phòng. Trước đó, năm 2023, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đánh giá Việt Nam là quốc gia dẫn đầu khu vực châu Á – Thái Bình Dương về điều trị PrEP.

Những con số này cho thấy dự phòng đang chuyển động theo hướng bao phủ rộng hơn và đến đúng nhóm cần. Không dừng ở dự phòng, điều trị cũng đang được đẩy mạnh theo hướng bền vững về tài chính: theo Thứ trưởng Trần Văn Thuấn, cả nước hiện điều trị 184.000 người nhiễm HIV, trong đó 92% được chi trả qua Quỹ Bảo hiểm y tế, và trên 96% người bệnh có tải lượng virus dưới ngưỡng ức chế – một chỉ dấu quan trọng phản ánh hiệu quả điều trị.

Cùng với đó, mục tiêu dài hạn được đặt ra rõ ràng: Việt Nam hướng tới chấm dứt dịch AIDS vào năm 2030, tập trung mở rộng mô hình điều trị – dự phòng và thực hiện mục tiêu 95-95-95 (95% biết tình trạng nhiễm, 95% điều trị ARV, 95% đạt ức chế tải lượng virus).

Kỳ thị – "ổ khóa" khiến dịch vụ khó chạm đến người cần nhất

Điều đáng lo là những nhóm cần dịch vụ nhất đôi khi lại là nhóm khó tiếp cận nhất, không phải vì thiếu điểm cung cấp, mà vì "rào cản xã hội". Khảo sát cho thấy, thanh thiếu niên, nam quan hệ tình dục đồng giới (MSM) và các nhóm dễ bị tổn thương là đối tượng vẫn gặp khó khăn do kỳ thị, rào cản tài chính và sự phụ thuộc vào nguồn viện trợ quốc tế, từ đó đặt ra yêu cầu đổi mới can thiệp và huy động nguồn lực trong nước.

Nói cách khác, kỳ thị không chỉ làm tổn thương nhân phẩm; nó còn làm gián đoạn chuỗi y tế công cộng: ngại xét nghiệm dẫn đến phát hiện muộn, từ đó người bệnh tiếp cận điều trị muộn, làm tăng nguy cơ lây truyền, điều này khiến cho chi phí xã hội tăng. Vì vậy, "lan tỏa yêu thương" trong HIV/AIDS không phải lời kêu gọi cảm tính, mà là giải pháp nền tảng để kéo người có nguy cơ quay lại với dịch vụ, đưa người nhiễm vào điều trị sớm và bền vững.

Một trong những điểm tựa quan trọng là cơ chế tài chính, vì vậy việc đưa điều trị HIV/AIDS vào bảo hiểm y tế (BHYT) là giải pháp tài chính bền vững nhất, bảo đảm quyền được điều trị liên tục cho người nhiễm HIV và giúp Việt Nam chủ động nguồn lực cho mục tiêu chấm dứt dịch AIDS vào năm 2030.

Khi điều trị liên tục được "neo" bằng cơ chế chi trả ổn định, người bệnh giảm nỗi lo chi phí, hệ thống y tế giảm nguy cơ "đứt gãy điều trị". Đây chính là cách yêu thương được thể chế hóa – bằng chính sách.

"Lấp khoảng trống" dự phòng và cộng đồng 

Về tổ chức dịch vụ, xu hướng chung là đa dạng hóa cách tiếp cận, đưa dịch vụ đến gần nhóm nguy cơ, thay vì chờ họ tự tìm đến. Các sáng kiến như cấp phát methadone nhiều ngày, phân phát test để tự xét nghiệm HIV qua trang web, cấp phát thuốc ARV nhiều ngày, và sự mở rộng nhanh về độ bao phủ PrEP… Những mô hình này có điểm chung: giảm thủ tục, giảm thời gian đi lại, giảm "ngưỡng sợ hãi" khi tiếp cận cơ sở y tế – tức là giảm cả rào cản hữu hình lẫn vô hình. Đó cũng là một cách lan tỏa yêu thương: tôn trọng sự riêng tư, bảo vệ phẩm giá, và đặt trải nghiệm người sử dụng dịch vụ làm trung tâm.

Nếu điều trị đã có nền tảng BHYT tương đối rõ, thì dự phòng – đặc biệt các can thiệp mới, linh hoạt – lại thường đối mặt thách thức nguồn lực khi viện trợ quốc tế thu hẹp. "Bước ngoặt" bền vững của chương trình: nguồn lực tài chính phụ thuộc gần 50% vào dự án quốc tế; riêng PrEP trong nhiều cấu phần còn dựa nhiều vào viện trợ, và nếu không có cơ chế hỗ trợ, chi phí dịch vụ (thuốc, xét nghiệm định kỳ, tư vấn, quản lý hồ sơ…) có thể trở thành rào cản với người thu nhập thấp.

Trong bức tranh đó, TS Đoàn Thị Thùy Linh (Cục Phòng bệnh, Bộ Y tế) nhìn nhận dịch HIV/AIDS tại Việt Nam vẫn diễn biến phức tạp về tính chất và quy mô; đồng thời nhấn mạnh các rào cản như kỳ thị, hiểu biết chưa đầy đủ trong cộng đồng, rào cản tài chính và địa lý đang hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ của người nhiễm và nhóm nguy cơ cao.

Từ góc nhìn cộng đồng, CBO Huỳnh Minh Phong (Tây Ninh) đề xuất hướng đi mang tính "neo" dài hạn, đó là cần tính cơ chế để tích hợp PrEP và các hoạt động dự phòng HIV vào chương trình mục tiêu hoặc qua BHYT/ngân sách địa phương, đồng thời lưu ý cơ chế chi cho hoạt động cộng đồng – bởi cộng đồng là yếu tố then chốt để khống chế dịch, và nếu các nhóm cộng đồng ngừng hoạt động thì dự phòng và thống kê ca mới có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Những nhận định ấy cho thấy: để không ai bị bỏ lại phía sau, chương trình HIV/AIDS phải "đứng" trên ba chân kiềng: dịch vụ y tế hiệu quả, tài chính bền vững, và mạng lưới cộng đồng đủ mạnh.

Yêu thương là "vaccine xã hội" chống kỳ thị

Tại sự kiện nhân Tháng Hành động quốc gia phòng chống HIV/AIDS, Thứ trưởng Trần Văn Thuấn nhấn mạnh tinh thần "mỗi người đều được tiếp cận bình đẳng, không kỳ thị và không phân biệt đối xử" như một điều kiện để mục tiêu 2030 không chỉ là kỳ vọng mà có thể thành hiện thực, khi cả hệ thống chính trị cùng chung ý chí và khoa học tiến bộ được ứng dụng mạnh mẽ.

Đây là điểm mấu chốt: khoa học có thể giúp giảm tải lượng virus, nhưng chỉ có xã hội bao dung mới giúp người bệnh dám bước ra khỏi im lặng để xét nghiệm sớm và điều trị sớm. Yêu thương, vì vậy, không nằm ở những lời kêu gọi chung chung; nó nằm ở cách chúng ta đối xử, cách cơ sở y tế phục vụ, và cách chính sách mở đường.

HIV/AIDS ngày nay hoàn toàn có thể kiểm soát nếu phát hiện sớm, điều trị đúng và dự phòng hiệu quả. Nhưng để "không ai bị bỏ lại phía sau", cuộc chiến này cần thêm một loại "vaccine xã hội": sự thấu hiểu, tôn trọng và bao dung.

Khi người có nguy cơ không còn sợ bị phán xét để đi xét nghiệm; khi người sống chung với HIV không còn ngại lộ diện để nhận điều trị; khi dịch vụ dự phòng được thiết kế linh hoạt, bảo vệ riêng tư và giảm gánh nặng chi phí; khi mạng lưới cộng đồng được tiếp sức… thì yêu thương mới thật sự lan tỏa thành sức mạnh.

Và khi đó, mục tiêu chấm dứt dịch AIDS vào năm 2030 sẽ không chỉ là một mốc thời gian, mà là kết quả của một lựa chọn văn minh: lựa chọn không bỏ lại ai phía sau – trong y tế, trong chính sách, và trong chính cách chúng ta nhìn nhau như những con người bình đẳng.

Thùy Chi

hiv
}
Top